cephalanthera rubra

cephalanthera rubra

A rare cephalanthera rubra blooms in a sun-dappled forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cephalanthera rubra tên khoa học của một loài phong lan, thường được gọi là "phong lan đỏ" hoặc "lan rừng hồng". Đây một loài thực vật hoa thuộc họ Lan (Orchidaceae), nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải châu Á, với đặc điểm nổi bật cụm hoa lỏng lẻo (lax spike) mang những bông hoa màu hồng phấn sáng (bright rose-pink).
dụ sử dụng
  • (Cephalanthera rubra một loài phong lan hiếm được tìm thấyvùng Địa Trung Hải.)
  • (Những bông hoa màu hồng phấn sáng của Cephalanthera rubra khiến trở thành đối tượng phổ biến trong các nghiên cứu thực vật học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cephalanthera rubra in bloom": mô tả thời điểm loài lan này ra hoa.

    • The forest was stunning when the Cephalanthera rubra was in bloom. (Khu rừng thật tuyệt đẹp khi loài Cephalanthera rubra nở hoa.)
  • "Habitat of Cephalanthera rubra": chỉ môi trường sống của loài này, thường các khu rừng ẩm ướt hoặc đồi đá vôi.

    • The habitat of Cephalanthera rubra is typically calcareous soils in shady woodlands. (Môi trường sống của Cephalanthera rubra thường đất đá vôi trong các khu rừng râm mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Cephalanthera (n): chi thực vật chứa loài này, bao gồm khoảng 15 loài phong lan khác.
  • Cephalanthera damasonium (n): một loài phong lan khác trong cùng chi, hoa màu trắng kem.
  • Cephalanthera longifolia (n): loài phong lan với dài hơn, thường hoa trắng.
Từ đồng nghĩa
  • Orchid: phong lan (tổng quát).
  • Red helleborine: tên thông thường trong tiếng Anh (tuy nhiên, từ này không đồng nghĩa hoàn toàn có thể chỉ các loài khác).
  • Rose-pink orchid: phong lan hồng phấn (tên mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp, đây tên loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Cephalanthera rubra".